Tại Beeva chúng ta đang phát triển sản phẩm công nghệ & marketing theo phương pháp Scrum/Agile. Ở bài viết này, Kevin sẽ giới thiệu ngắn gọn để các bạn mới gia nhập sẽ dễ nắm bắt phương pháp và áp dụng cùng team.

Scrum là phương pháp thông dụng nhất theo tuyên bố Agile ứng dụng trong việc phát triển sản phẩm, đặc biệt là sản phẩm công nghệ (ở Beeva được hiểu là cả phát triển sản phẩm phần mềm & digital marketing). Với phương pháp Scrum, các dự án được tiếp diễn liên tục không ngừng nghỉ bằng cách lặp đi lặp lại một khoảng thời gian hoạt động được gọi là Sprint. Mỗi sprint thường kéo dài từ 2 đến 4 tuần. Phương pháp scrum giúp các thành viên trong team gắn kết với nhau sâu sắc và tạo ra một cảm giác cùng chung chiến tuyến.

Thuật ngữ dùng trong Scrum

Scrum team (một nhóm làm theo phương pháp Scrum): thông thường một Scrum team có khoảng 5 đến 9 người. Nhưng không loại trừ có các dự án lên đến hàng trăm người, cũng có Scrum team chỉ 1 người. Các team này sẽ không chia các vai trò cụ thể như trong các team phát triển phần mềm truyền thống: lập trình viên, designer, tester hoặc các kiến trúc sư hệ thống mà mọi người làm việc chung với nhau để hoàn tất các công việc họ đã cam kết trong 1 Sprint.

Product owner (Tại Beeva là CEO/CTO/COO): Product owner đóng vai trò cốt yếu trong dự án, là người đại diện cho user (người dùng), customer (khách hàng) và những người khác trong quy trình. Product owner thường xuất thân từ những người trong đội ngũ quản lý sản phẩm, marketing, một người giữ vai trò quan trọng hoặc một user quan trọng.

Scrum Master (Người quản lý quy trình Scrum): là người chịu trách nhiệm điều phối để team hoạt động hiệu quả nhất có thể. Scrum Master giúp team vận hành theo phương pháp Scrum, loại bỏ các rào cản để team làm việc suôn sẻ, bảo vệ team trước những trở ngại đến từ bên ngoài…

Product backlog (tài liệu sản phẩm): là một danh sách các tính năng (feature) của sản phẩm đã được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên, liệt kê rõ các tính năng mong muốn hoặc các cải tiến của sản phẩm. Chú ý: cụm từ “backlog” có thể khiến chúng ta bị nhầm vì có 2 loại backlog: (1) product backlog là một danh sách các tính năng (feature) mong muốn của sản phẩm; (2) sprint backlog là danh sách các việc phải làm (task) để hoàn thành 1 sprint.

Sprint planning meeting (cuộc họp lên kế hoạch cho 1 sprint): trước khi bắt đầu một sprint, team sẽ tổ chức một sprint planning meeting. Khi đó, product owner sẽ trình bày các top item (chính là các item ưu tiên nhất) trong product backlog cho team. Team sẽ chọn các công việc họ có thể hoàn thành trong khoảng thời gian 1 sprint sắp tới. Sprint backlog sẽ chứa danh sách các công việc cần hoàn thành trong sprint đó.

Daily scrum meeting (cuộc họp hàng ngày): trong 1 sprint, mỗi ngày đều có một cuộc họp ngắn diễn ra được gọi là daily scrum. Cuộc họp sẽ cho biết hôm nay ai làm gì, giữ mọi người đi đúng hướng công việc. Tất cả mọi người trong team phải tham gia cuộc họp này.

Sprint review meeting (cuộc họp review sản phẩm): cuối mỗi sprint, team sẽ phải trình bày các chức năng đã được hoàn thiện trong sprint review meeting. Họ phải chỉ ra họ đã làm được những gì trong sprint đó. Thường thì nó là một buổi demo về tính năng mới của sản phẩm theo cách bình dân, không nhất thiết phải cần slide hay gì cả. Cuộc họp cứ thế diễn ra thoải mái, không có gì phức tạp.

Sprint retrospective (họp rút kinh nghiệm mỗi sprint): cũng cuối mỗi sprint, team sẽ phải làm sprint retrospective cho toàn bộ team (kể cả Scrum Master và Product owner) để đánh giá xem team làm sprint đó tốt chưa, muốn thay đổi những gì để có thể làm tốt hơn ở các sprint kế.

Ref: http://www.mountaingoatsoftware.com/agile/scrum/resources/overview